Mitsubishi Triton 4x4 AT

250 triệu

Năm sản xuất

2011

Nhiên liệu

Dầu

Số KM

125,000 km

Số chỗ ngồi

5

Hộp số

Tự động

Địa điểm

Lăng Cô Phú Lộc Thừa Thiên Huế

Đăng bởi

Hùng

Thông số kỹ thuật

Hãng xeMitsubishi
Dòng xeTriton
Phiên bản4x4 AT
Năm sản xuất2011
Kiểu dángMPV
Xuất xứNhập khẩu
Số ghế ngồi5
Động cơ44
Hộp sốTự động
Mô-men xoắn cực đại (NM)400
Chiều dài (mm)5280
Chiều rộng (mm)1815
Chiều cao (mm)1780
Cơ sở bánh xe (mm)3000
Trọng lượng không tải (kg)1850
Hệ thống treo trướcĐộc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauNhíp lá
Bán kính quay xe vòng5.9
Lốp trước245/65R17
Lốp sau245/65R17
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 Km)0
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 Km)0

Mô tả

1. Mitsubishi Triton D.4WD.AT GLS-Bán tải 5 seat - 2011/ Thái - 75A-400.52 - giá bán - 260,000,000 (số KM đã chạy 238,000 km)
2. Mitsubishi Triton D.4WD.AT GLS - Bán tải 5 seat - 2011/ Thái - 75A-462.32 giá bán - 300,000,000 (số KM đã chạy 125.400 km)
3. Isuzu D-MAXLS - Bán tải 5 seat - 2011/ Thái - 75LD-000.04-giá bán - 270,000,000 (số KM đã chạy 70.70 km)
4. Mitsubishi Pajero SUV 7 seat - 2012/Vietnam - 75LD-000.35 - số km đã chạy - 756,400 km - giá bán - 200,000,000
5. Mitsubishi Pajero SUV 7 seat - 2012/Vietnam - 75LD-000.71- số km đã chạy - 783,200km - giá bán - 250,000,000
Xe tương tự

Mitsubishi Triton 4×4 AT 2024

  • No data
  • Xe mới
  • Xăng
  • Số sàn
905 triệu
Hồ Chí Minh

Mitsubishi Triton Athlete 4x2 AT 2022

  • No data
  • Xe mới
  • Xăng
  • Số sàn
655 triệu
Hồ Chí Minh

Mitsubishi Triton GLS AT 2011

  • No data
  • Xe mới
  • Xăng
  • Số sàn
250 triệu
Hồ Chí Minh

Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC 2018

  • No data
  • Xe mới
  • Xăng
  • Số sàn
410 triệu
Hồ Chí Minh